Dịch

standardness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện đạt tiêu chuẩndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being standard.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; This-or-That .

AI