Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của ngôn ngữ tiêu chuẩn (“ngôn ngữ có dạng tiêu chuẩn là một trong những biến thể của nó”; một ngôn ngữ đã trải qua quá trình tiêu chuẩn hóa”)danh từSynonym of standard language (“a language that has a standard form as one of its varieties; a language that has undergone standardization”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- standardized languageDạng gốc (base form)
- standardized languagesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa