Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
standard method
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
æ
n
d
ɚ
d
ˈ
m
ɛ
θ
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Phương pháp chuẩn, cách thức tiêu chuẩn
danh từ
a commonly accepted procedure
Ví dụ
The
standard
method
for
measuring
temperature
uses
a
mercury
thermometer
.
Phương pháp chuẩn để đo nhiệt độ dùng thước thủy ngân
AI
1
Phương pháp chuẩn
1
Phương pháp chuẩn
1
Phương pháp chuẩn