Dịch

standard method

danh từ (noun)
US/ˈstændɚd ˈmɛθəd/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp chuẩn, cách thức tiêu chuẩndanh từa commonly accepted procedure

Ví dụ

  • .Phương pháp chuẩn để đo nhiệt độ dùng thước thủy ngân

AI