Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stand-up comedy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
æ
n
d
ˌ
ʌ
p
ˈ
k
ɑ
m
ə
d
i
/
Nghĩa chính
1
Hài độc thoại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
comedy performed on stage by a single comedian.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stand-up
standup
AI
1
Hài độc thoại
1
Hài độc thoại
1
Hài độc thoại