Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stand of arms
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
æ
n
d
ə
v
ˈ
ɑː
m
z
/
US
/ˈ
s
t
æ
n
d
ə
v
ˈ
ɑ
ɹ
m
z
/
Nghĩa chính
1
Bộ vũ khí cá nhân
danh từ
A complete set of weapons for one soldier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stand of arms
Dạng gốc
(base form)
stand
s of arms
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ vũ khí cá nhân
1
Bộ vũ khí cá nhân
1
Bộ vũ khí cá nhân