Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stand mute of malice
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
t
æ
n
d
ˈ
m
j
u
t
ə
v
ˈ
m
æ
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
(Pháp lý) Khăng khăng từ chối không chịu biện bạch
cụm từ
AI
1
(Pháp lý) Khăng khăng từ chối không chịu biện bạch
1
(Pháp lý) Khăng khăng từ chối không chịu biện bạch
1
(Pháp lý) Khăng khăng từ chối không chịu biện bạch