Dịch

stand for cipher

cụm từ (phrase)
UK/ˈstænd fə ˈsaɪfə/US/ˈstænd fɚ ˈsaɪfɚ/

Nghĩa chính

  1. Hoàn toàn là một con số không, hoàn toàn vô giá trịcụm từ

AI