Dịch

stamenoid

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có hình dạng (hoặc chức năng) của nhị hoatính từkhông so sánh (not comparable)Having the form (or function) of a stamen
  2. Cánh hoa như vậydanh từSuch a petal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stamenoidDạng gốc (base form)
  2. stamenoidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI