stallman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ quầy hàng nam, đặc biệt là một người bán sáchdanh từA male stallholder, especially one who sells books.
- Nhà thầu phụ phụ trách gian hàng hoặc nơi làm việcdanh từA subcontractor in charge of a stall or working place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stallmanDạng gốc (base form)
- stallmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.