Dịch

stallman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ quầy hàng nam, đặc biệt là một người bán sáchdanh từA male stallholder, especially one who sells books.
  2. Nhà thầu phụ phụ trách gian hàng hoặc nơi làm việcdanh từA subcontractor in charge of a stall or working place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stallmanDạng gốc (base form)
  2. stallmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […]

AI