Nghĩa chính
- Người chịu trách nhiệm điều khiển ngựa giữa các cổng trước khi cuộc đua bắt đầudanh từSomeone responsible for manoeuvring the horse between the gates before the start of a race.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stall handlerDạng gốc (base form)
- stall handlersSố nhiều (plural)