Dịch

stagger breathing

danh từ (noun)
UK/ˈstæɡə ˈbɹiːðɪŋ/US/ˈstæɡɚ ˈbɹiðɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Một kỹ thuật dành cho các ca sĩ hợp xướng và người chơi nhạc cụ gió như một phần của một dàn nhạc, nhờ đó không thể nghe thấy những khoảng trống trong hơi thở để tạo ra hiệu ứng âm thanh liên tụcdanh từkhông đếm được (uncountable)a technique for choir singers and wind instrument players as part of an ensemble, by which no breath gaps can be heard in favour of a continuous sound effect

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI