Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stage a play
Nghĩa chính
1
Dàn dựng vở kịch
Ví dụ
The
school
will
stage
a
play
next
month
.
Trường sẽ dàn dựng một vở kịch vào tháng tới.
Xuất hiện ở từ khác
stage
kết hợp
dàn dựng vở kịch
AI
1
Dàn dựng vở kịch
1
Dàn dựng vở kịch
1
Dàn dựng vở kịch