Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
staff quarters
UK
/ˈ
s
t
æ
f
ˈ
k
w
ɔː
t
ə
z
/
US
/ˈ
s
t
ɑː
f
ˈ
k
w
ɔɹ
t
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Khu ở của nhân viên
Ví dụ
The
hotel
has
separate
staff
quarters
.
Khách sạn có khu ở riêng cho nhân viên.
Xuất hiện ở từ khác
quarter
kết hợp
khu ở của nhân viên
AI
1
Khu ở của nhân viên
1
Khu ở của nhân viên
1
Khu ở của nhân viên