Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
staff nurse
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
æ
f
ˈ
n
ɜː
s
/
US
/ˈ
s
t
ɑː
f
ˈ
n
ɝ
s
/
Nghĩa chính
1
Y tá biên chế
danh từ
A nurse in a hospital, ranked below a charge nurse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
staff nurse
Dạng gốc
(base form)
staff nurse
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Y tá biên chế
1
Y tá biên chế
1
Y tá biên chế