Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stadtholderess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vợ của một người đứng đầu
danh từ
The wife of a stadtholder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stadtholderess
Dạng gốc
(base form)
stadtholderess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stadtholder
+
-ess
AI
1
Vợ của một người đứng đầu
1
Vợ của một người đứng đầu
1
Vợ của một người đứng đầu