Dịch

stadium rock

danh từ (noun)
US/ˈsteɪdiəm ˈɹɑk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với arena rockdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of arena rock.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , .

AI