Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stadium rock
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
eɪ
d
i
ə
m
ˈɹ
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với arena rock
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of arena rock.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arena rock
Ví dụ
They
did
everything
art
is
supposed
to
do
when
it
meets
the
world
and
consents
to
be
changed
by
it
.
From
blanket
rock
to
stadium
rock
,
with
no
loss
of
vision
.
AI
1
Đồng nghĩa với arena rock
1
Đồng nghĩa với arena rock
1
Đồng nghĩa với arena rock