Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stable stall
Nghĩa chính
1
Chuồng ngựa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
establo
Chuồng gia súc, chuồng ngựa
AI
1
Chuồng ngựa
1
Chuồng ngựa
1
Chuồng ngựa