Nghĩa chính
- Rất nhói và đột ngột như dao đâmtính từkhông so sánh (not comparable)Sharp, intense.
- Sự đâm; sự bị đâm (bằng dao)danh từAn incident in which a person is stabbed.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stabđộng từpresent participle and gerund of stab
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stabbingDạng gốc (base form)
- stabbingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fatal stabbing | Vụ đâm dao chết người | |
| knife stabbing | Vụ đâm bằng dao | |
| stabbing pain | Cơn đau nhói | |
| brain-stabbingtính từ | tính từ | Gây ra cơn đau đầu dữ dội |
| stabbing boarddanh từ | danh từ | Bệ tạm thời được dựng lên trong một giàn khoan, trên đó một cần trục đứng để chạy trong ống vách |
Họ từ (word family)
cùng gốc stabbingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chạy quá nhiều khiến tôi bị đau nhói ở ngực.
- .Bệnh viện tiếp nhận nhiều nạn nhân của các vụ đâm chém.
- .Layla bắt đầu đâm Sami.