Dịch

stabber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, đâmdanh từOne who, or that which, stabs.
  2. Con cá marlinespike nhỏdanh từA small marlinespike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stabberDạng gốc (base form)
  2. stabbersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shit-stabberdanh từNgười đàn ông đồng tính
stump stabberdanh từCon ong ichneumonid thuộc chi Megarhyssa

AI