Dịch

stab pass

danh từ (noun)
US/ˈstæb ˈpɑːs/

Nghĩa chính

  1. Cú đá chuyền bóng cho đồng đội được thực hiện để bóng bay thấp và nhanh trong không khídanh từA kick passing the ball to a teammate made so the ball travels low and fast through the air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stab passDạng gốc (base form)
  2. stab passesSố nhiều (plural)

AI