Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squirrel wheel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với squirrel cage
danh từ
Synonym of squirrel cage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squirrel wheel
Dạng gốc
(base form)
squirrel wheel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
squirrel cage
AI
1
Đồng nghĩa với squirrel cage
1
Đồng nghĩa với squirrel cage
1
Đồng nghĩa với squirrel cage