Dịch

squirrel cage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái lồng hình tròn dành cho sóc hoặc động vật nhỏ khác, xoay theo chiều dọc khi con vật chạy ở phía dướidanh từA circular cage for a squirrel or other small animal, which rotates vertically as the animal runs at the bottom.
  2. Hoạt động hoặc tình huống tẻ nhạt, lặp đi lặp lại, không đem lại cảm giác thỏa mãn, đặc biệt là không đạt được tiến bộ nàodanh từA tedious, repetitive, unfulfilling activity or situation, especially one in which no progress is achieved.
  3. Các thiết bị khác, chẳng hạn như quạt hoặc cánh quạt, có hình dạng giống lồng sócdanh từAny other device, such as a fan or rotor, that resembles a squirrel cage in form.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squirrel cageDạng gốc (base form)
  2. squirrel cagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

squirrel-cage motordanh từLoại động cơ cảm ứng khai thác điện từ để tạo ra chuyển động

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • stuggle , , ; . , .
  • , ( " "), .

AI