Dịch

squirmle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món đồ chơi hình con sâu với thân hình mờ ảo, một đôi mắt lờ mờ và sợi dây ẩn được dùng để mô phỏng một con sâu sống, được phát hành lần đầu vào những năm 1970danh từA worm-shaped toy with a fuzzy body, a pair of googly eyes, and hidden string used to imitate a live worm, originally released in the 1970s.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squirmleDạng gốc (base form)
  2. squirmlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI