Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squirelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa chủ nhỏ
danh từ
A little or petty squire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squirelet
Dạng gốc
(base form)
squirelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
squire
+
-let
AI
1
Địa chủ nhỏ
1
Địa chủ nhỏ
1
Địa chủ nhỏ