Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squeaky cheese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sữa đông phô mai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cheese curds.
2
Đồng nghĩa với bread cheese
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bread cheese.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bread cheese
AI
1
Sữa đông phô mai
2
Đồng nghĩa với bread cheese
1
Sữa đông phô mai
2
Đồng nghĩa với bread cheese
1
Sữa đông phô mai
2
Đồng nghĩa với bread cheese