bread cheese
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại phô mai tươi Phần Lan truyền thống được làm từ sữa non của bòdanh từkhông đếm được (uncountable)A Finnish fresh cheese traditionally made from cow's colostrum.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , , — over-eaten .
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Phần Lanleipäjuusto