Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squawk duck
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
w
ɔ
k
ˈ
d
ʌ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Baikal teal
danh từ
Synonym of Baikal teal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squawk duck
Dạng gốc
(base form)
squawk duck
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Baikal teal
AI
1
Đồng nghĩa với Baikal teal
1
Đồng nghĩa với Baikal teal
1
Đồng nghĩa với Baikal teal