Nghĩa chính
- Hệ thống liên lạc nội bộ hoặc địa chỉ công cộngdanh từAn intercom or public address system.
- Chiếc tividanh từA television.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- squawk boxDạng gốc (base form)
- squawk boxesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , !