Dịch

squawk box

danh từ (noun)
UK/ˈskwɔːk ˈbɒks/US/ˈskwɔk ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống liên lạc nội bộ hoặc địa chỉ công cộngdanh từAn intercom or public address system.
  2. Chiếc tividanh từA television.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squawk boxDạng gốc (base form)
  2. squawk boxesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , !

AI