Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squash racket
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
w
ɔ
ʃ
ˈɹ
æ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Vợt bóng quần
danh từ
A type of bat used to hit the ball in the game of squash.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squash racket
Dạng gốc
(base form)
squash racket
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vợt bóng quần
1
Vợt bóng quần
1
Vợt bóng quần