Dịch

square oneself

cụm từ (phrase)
US/ˈskwɛɹ ˌwʌnˈsɛlf/

Nghĩa chính

  1. (Thông tục) Đền bù, bồi thường (những cái mình làm thiệt hại cho người khác)cụm từ

AI