Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
square degree
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
w
ɛː
d
ɪ
ˈ
ɡ
ɹ
iː
/
US
/ˈ
s
k
w
ɛɹ
d
ɪ
ˈ
ɡ
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đơn vị góc khối bằng π²/32400 steradian
danh từ
A unit of solid angle equal to π²/32400 steradian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
square degree
Dạng gốc
(base form)
square degree
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đơn vị góc khối bằng π²/32400 steradian
1
Đơn vị góc khối bằng π²/32400 steradian
1
Đơn vị góc khối bằng π²/32400 steradian