Dịch

square bashing

danh từ (noun)
US/ˈskwɛɹ ˈbæʃɪŋ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Các cuộc diễn tập diễu hành và các bài tập quân sự khác được thực hiện trên bãi duyệt binhdanh từkhông đếm được (uncountable)Marching drills and other military exercises practiced on a parade ground.

AI