Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squarable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cầu phương được
tính từ
Capable of being squared
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squarable
Dạng gốc
(base form)
more squarable
So sánh hơn
(comparative)
most squarable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
square
+
-able
AI
1
Cầu phương được
1
Cầu phương được
1
Cầu phương được