squandering
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoang toàng, phung phídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act by which something is squandered; wastage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- squanderingDạng gốc (base form)
- squanderingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha