Dịch

squandering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoang toàng, phung phídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act by which something is squandered; wastage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squanderingDạng gốc (base form)
  2. squanderingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI