Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squad goal
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
w
ɒ
d
ˈ
ɡ
əʊ
l
/
US
/ˈ
s
k
w
ɑ
d
ˈ
ɡ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Khát vọng sống chung với nhóm bạn của một người
danh từ
A life aspiration held in common with one's group of friends.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squad goal
Dạng gốc
(base form)
squad goal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khát vọng sống chung với nhóm bạn của một người
1
Khát vọng sống chung với nhóm bạn của một người
1
Khát vọng sống chung với nhóm bạn của một người