Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squacco heron
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
w
æ
k
oʊ
ˈ
h
ɛɹ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với squacco
danh từ
Synonym of squacco.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squacco heron
Dạng gốc
(base form)
squacco heron
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
squacco
AI
1
Đồng nghĩa với squacco
1
Đồng nghĩa với squacco
1
Đồng nghĩa với squacco