spurion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạt lý thuyết được sử dụng trong hàm Lagrange để cân bằng tính đối xứng của nódanh từA theoretical particle used in a Lagrangian function to balance its symmetry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spurionDạng gốc (base form)
- spurionsSố nhiều (plural)