Dịch

spurion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt lý thuyết được sử dụng trong hàm Lagrange để cân bằng tính đối xứng của nódanh từA theoretical particle used in a Lagrangian function to balance its symmetry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spurionDạng gốc (base form)
  2. spurionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI