Nghĩa chính
- Là hệ thống tưới phun mưa được nối với nhau bằng đường ốngdanh từA system of irrigation sprinklers connected by pipes.
- Hệ thống phun nước chữa cháy được kết nốidanh từA system of connected fire sprinklers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sprinkler systemDạng gốc (base form)
- sprinkler systemsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , , , .
- .
- .