Dịch

springly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Pertaining to or characteristic of spring; vernal.chưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] glean'd , .
  • .

AI