Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spring ligament
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɹ
i
ŋ
ˈ
l
ɪ
ɡ
ə
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Dây chằng xương gót dưới của lòng bàn chân
danh từ
The inferior calcaneoscaphoid ligament of the sole of the foot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spring ligament
Dạng gốc
(base form)
spring ligament
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dây chằng xương gót dưới của lòng bàn chân
1
Dây chằng xương gót dưới của lòng bàn chân
1
Dây chằng xương gót dưới của lòng bàn chân