Nghĩa chính
- Bật nảy trở lạiđộng từnội động từ (intransitive)To recoil; to bounce back; to recover to an improved position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- spring backNguyên thể (infinitive)
- springs backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sprang back (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- sprung back (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- springing backPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spring back into shape | Bật trở lại hình dạng |
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- springkết hợpbật trở lại