Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spreeuw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con sáo
danh từ
A starling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spreeuw
Dạng gốc
(base form)
spreeuw
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
flauta
Sáo
tajamar
Sáo, cutwater (cấu trúc cọc bảo vệ trụ cầu)
AI
1
Con sáo
1
Con sáo
1
Con sáo