Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spreadsheeter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người tạo bảng tính
danh từ
Someone who creates spreadsheets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spreadsheeter
Dạng gốc
(base form)
spreadsheeter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spreadsheet
+
-er
AI
1
Một người tạo bảng tính
1
Một người tạo bảng tính
1
Một người tạo bảng tính