Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Vật lây lan, người truyền bádanh từAn object or person who spreads.
- Thanh chống, vật cách lydanh từA spacer or device for keeping two objects apart.
- Máy rải, thiết bị rảidanh từA device used to spread bulk material.
- Dao phết bơ, dao phếtdanh từA knife or spatula used to distribute a substance such as butter or jelly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spreaderDạng gốc (base form)
- spreadersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spreader bardanh từ | danh từ | Thanh có còng hoặc dây ở cả hai đầu, dùng để giữ tay hoặc chân của một người cách nhau một khoảng cố định |
| heat spreaderdanh từ | danh từ | Thiết bị truyền năng lượng dưới dạng nhiệt từ nguồn nóng hơn sang bộ tản nhiệt hoặc bộ trao đổi nhiệt lạnh hơn |
| muck spreaderdanh từ | danh từ | Loại máy móc nông nghiệp, thường được kéo phía sau máy kéo, dùng để phun phân lỏng trên đồng ruộng |
| spreader pantsdanh từ | danh từ | Thiết bị dày, chắc chắn nhưng có độ đàn hồi được đeo quanh háng — thường được hỗ trợ bằng dây đai phía trên vai — giúp dang rộng hai chân của người đeo, buộc họ phải bò |
| manure spreaderdanh từ | danh từ | Các loại máy móc nông nghiệp đa dạng được sử dụng để phân phối trên cánh đồng dưới dạng phân bón |
| spreader diaperdanh từ | danh từ | Quần xòe có thiết kế dạng tã, thường không bị ướt cũng như không bị bẩn và được mặc bên ngoài tã thật |
| super-spreader | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Thanh đỡ mạn thuyền
- A horizontal athwartships spar attached to the mast of a sailboat in order to extend the shrouds away from the mast.
Họ từ (word family)
cùng gốc spreaderNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ellen rải hạt cỏ lên bãi cỏ bằng một chiếc máy rải hạt.
- .James dùng dao phết để phết bơ lên chiếc bánh mì vòng của cô ấy.
- ! .Đừng tin nó! Nó chỉ là kẻ tung tin sai sự thật.