Dịch

spreader

C1danh từ (noun)
US/ˈspɹɛdɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Vật lây lan, người truyền bádanh từAn object or person who spreads.
  2. Thanh chống, vật cách lydanh từA spacer or device for keeping two objects apart.
  3. Máy rải, thiết bị rảidanh từA device used to spread bulk material.
  4. Dao phết bơ, dao phếtdanh từA knife or spatula used to distribute a substance such as butter or jelly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spreaderDạng gốc (base form)
  2. spreadersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

spreader bardanh từThanh có còng hoặc dây ở cả hai đầu, dùng để giữ tay hoặc chân của một người cách nhau một khoảng cố định
heat spreaderdanh từThiết bị truyền năng lượng dưới dạng nhiệt từ nguồn nóng hơn sang bộ tản nhiệt hoặc bộ trao đổi nhiệt lạnh hơn
muck spreaderdanh từLoại máy móc nông nghiệp, thường được kéo phía sau máy kéo, dùng để phun phân lỏng trên đồng ruộng
spreader pantsdanh từThiết bị dày, chắc chắn nhưng có độ đàn hồi được đeo quanh háng — thường được hỗ trợ bằng dây đai phía trên vai — giúp dang rộng hai chân của người đeo, buộc họ phải bò
manure spreaderdanh từCác loại máy móc nông nghiệp đa dạng được sử dụng để phân phối trên cánh đồng dưới dạng phân bón
spreader diaperdanh từQuần xòe có thiết kế dạng tã, thường không bị ướt cũng như không bị bẩn và được mặc bên ngoài tã thật
super-spreaderChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Thanh đỡ mạn thuyền
  1. A horizontal athwartships spar attached to the mast of a sailboat in order to extend the shrouds away from the mast.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Ellen rải hạt cỏ lên bãi cỏ bằng một chiếc máy rải hạt.
  • .James dùng dao phết để phết bơ lên chiếc bánh mì vòng của cô ấy.
  • ! .Đừng tin nó! Nó chỉ là kẻ tung tin sai sự thật.

AI