Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spread wings
US
/ˈ
s
p
ɹ
i
d
ˈ
w
ɪ
ŋ
z
/
Nghĩa chính
1
Sải cánh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
envergadura
Sải cánh (chim, máy bay)
AI
1
Sải cánh
1
Sải cánh
1
Sải cánh