Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spotted owlet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɑ
t
ɪ
d
ˈ
aʊ
l
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Cú trán trắng; Athene brama
danh từ
A small Asian owl of the species Athene brama.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spotted owlet
Dạng gốc
(base form)
spotted owlet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cú trán trắng
1
Cú trán trắng
1
Cú trán trắng