Dịch

sports mode

danh từ (noun)
UK/ˈspɔːts ˈməʊd/US/ˈspɔɹts ˈmoʊd/

Nghĩa chính

  1. Mang giày crocs và lật dây đeo gót chân từ vị trí phía trước ra phía sau, buộc chặt quanh mắt cá chân để vừa khít và hỗ trợ tốt; giải pháp thay thế cho "chế độ thư giãn" trong đó dây đeo nằm trên đầu giàydanh từkhông đếm được (uncountable)Wearing crocs and flipping the heel strap from the frontward position to the back, securing it around the ankle for a snug, supportive fit; the alternative to "relaxed mode" where the strap rests on the shoe's top.
  2. Tính năng giúp nâng cao hiệu suất của ô tô bằng cách làm cho ô tô phản ứng nhanh hơn, chủ yếu bằng cách điều chỉnh ga, hộp số và đôi khi làm cứng hệ thống treo và lái, mang lại cảm giác lái thể thao hơn, gắn kết hơn cho cảm giác lái phấn khíchdanh từkhông đếm được (uncountable)A feature that sharpens a car's performance by making it more responsive, primarily by adjusting the throttle, transmission, and sometimes stiffening the suspension and steering, giving a sportier, more engaged driving feel for spirited driving.

Ví dụ

  • , .
  • , “ .”

AI