Dịch

sporting goods

UK/ˈspɔːtɪŋ ˈɡʊdz/US/ˈspɔɹtɪŋ ˈɡʊdz/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ thể thao

Cụm từ (phrase)

sporting goods storeCửa hàng dụng cụ thể thao

AI