Nghĩa chính
- Cơ hội thành công khá hợp lýdanh từA fairly reasonable chance of success.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sporting chanceDạng gốc (base form)
- sporting chancesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , three-hour .
- ? !