Dịch

sporocarpium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bào tửdanh từsporocarp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sporocarpiumDạng gốc (base form)
  2. sporocarpia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI